Chi phí hợp lí - Nhiều ưu đãi
| Tên Dịch Vụ |
Giá Niêm Yết |
| Răng sứ Titanium
| 2.100.000đ |
| Răng toàn sứ URC (Korea)
| 3.900.000đ |
| Răng toàn sứ DDBiO (Germany)
| 5.100.000đ |
| Răng toàn sứ Cercon HT (Germany)
| 6.300.000đ |
| Răng toàn sứ Vita (Germany)
| 7.800.000đ |
| Răng toàn sứ Lava Plus 3M (USA)
| 9.900.000đ |
| Răng toàn sứ Orodent (Italy)
| 12.900.000đ |
| Veneer Emax (Germany)
| 7.500.000đ |
| Trám sứ Inlay, Onlay
| 5.500.000đ |
| Răng toàn sứ mặt cắt kim cương
| 5.900.000đ |
| Cắm chốt
| 300.000đ - 500.000đ |
| Cùi giả kim loại
| 500.000đ |
| Cùi giả sứ
| 1.000.000đ |
| Tẩy trắng tại nhà
| 2.000.000đ |
| Tẩy trắng tại phòng
| 3.000.000đ |
| Tẩy trắng tại phòng + kết hợp thuốc tại nhà
| 4.000.000đ |
| Tên Dịch Vụ |
Giá Niêm Yết |
| Chỉnh nha mắc cài kim loại
| 30.000.000đ |
| Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc
| 40.000.000đ |
| Chỉnh nha mắc cài pha lê
| 35.000.000đ |
| Chỉnh nha trong suốt (dưới 27 cặp khay)
| 50.000.000đ |
| Chỉnh nha trong suốt (từ 27-60 cặp khay)
| 80.000.000đ |
| Khí cụ nong hàm (1 hàm)
| 6.000.000đ |
| Mặt phẳng nghiêng
| 6.000.000đ |
| Khí cụ Face Mask
| 12.000.000đ |
| Khí cụ chức năng Twin Block
| 12.000.000đ |
| Minivis
| 2.000.000đ |
| Hàm duy trì (2 hàm)
| 4.000.000đ |
| Hàm Trainer
| 6.000.000đ |
| Tiền chỉnh nha
| 5.000.000đ - 10.000.000đ |
| Tên Dịch Vụ |
Giá Niêm Yết |
| Cạo vôi + Đánh bóng ( 2 hàm)
| 300.000đ - 500.000đ |
| Đính đá
| 300.000đ - 500.000đ |
| Trám răng vật liệu Hàn
| 300.000đ - 500.000đ |
| Trám răng vật liệu Nhật
| 300.000đ - 500.000đ |
| Trám răng vật liệu Mỹ
| 500.000đ - 800.000đ |
| Nạo túi nha chu (1 răng)
| 1.000.000đ |
| Điều trị viêm nướu (2 hàm)
| 2.000.000đ |
| Điều trị tủy răng 1-2-3
| 1.000.000đ - 1.500.000đ |
| Điều trị tủy răng 4-5
| 1.500.000đ - 2.000.000đ |
| Điều trị tủy răng 6-7
| 2.000.000đ - 3.000.000đ |
| Nhổ răng người lớn
| 500.000đ - 1.500.000đ |
| Nhổ răng khôn hàm trên
| 1.500.000đ - 2.500.000đ |
| Nhổ răng khôn hàm dưới
| 2.000.000đ - 3.000.000đ |
| Phẫu thuật cắt chóp (1 răng)
| 2.000.000đ |
| Tên Dịch Vụ |
Giá Niêm Yết |
| Nhổ răng sữa (Bôi tê)
| Miễn Phí |
| Nhổ răng sữa (Tiêm tê)
| 100.000đ |
| Trám răng sữa
| 200.000đ |
| Bôi Flour (1 hàm)
| 500.000đ |
| Điều trị tủy răng sữa
| 500.000đ |
| Mão chụp
| 500.000đ |
| Bôi Sealant phòng ngừa răng sữa
| 200.000đ |
| Bôi Sealant phòng ngừa răng vĩnh viễn
| 500.000đ |
| Tên Dịch Vụ |
Giá Niêm Yết |
| Răng nhựa Việt Nam
| 400.000đ |
| Răng nhựa USA
| 600.000đ |
| Răng nhựa Composite
| 800.000đ |
| Răng sứ Vita
| 1.500.000đ |
| Khung hàm Titan
| 5.000.000đ |
| Hàm nhựa cường lực
| 5.000.000đ |
| Hàm nhựa dẻo
| 5.000.000đ |
| Móc dẻo
| 500.000đ |
| Liên kết mắc cài bi
| 7.500.000đ |
| Tên Dịch Vụ |
Giá Niêm Yết |
| Phẫu thuật cắt nướu làm dài thân răng có lazer + điều chỉnh xương ổ
| 3.000.000đ/răng - 25.000.000đ/10 răng |
| Phẫu thuật dây đáy hành lang
| 10.000.000đ/ca |